thông tin

  1. information.
    • Hãng thông tin
      agence d'information
    • phương tiện thông tin đại chúng
      mass media.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thông tin"

thông tin
Một học sinh đang tìm kiếm thông tin trong thư viện.